to trench

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đào, đào rãnh
🎯
Đừng chỉ tra "to trench" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to dig a long, narrow hole in the ground
✏️
Câu ví dụ
They trenched the ground around the house for drainage .
Họ đào rãnh trên mặt đất xung quanh nhà để thoát nước.
✅
Luyện tập

"to trench" nghĩa là gì?