to excavate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đào, khơi
Đừng chỉ tra "to excavate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to dig a hole or make a channel in the ground
Câu ví dụ
The landscapers excavated a pond in the garden to create a water feature .
Những người làm vườn đã đào một cái ao trong vườn để tạo ra một đặc điểm nước.
Luyện tập
"to excavate" nghĩa là gì?