to unchain
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi trói, giải phóng
Đừng chỉ tra "to unchain" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to release someone or something from being physically bound
Câu ví dụ
The blacksmith worked diligently to unchain the prisoner and set them free .
Người thợ rèn làm việc chăm chỉ để cởi trói tù nhân và trả tự do cho họ.
Luyện tập
"to unchain" nghĩa là gì?