to unchain

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi trói, giải phóng
🎯
Đừng chỉ tra "to unchain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to release someone or something from being physically bound
✏️
Câu ví dụ
The blacksmith worked diligently to unchain the prisoner and set them free .
Người thợ rèn làm việc chăm chỉ để cởi trói tù nhân và trả tự do cho họ.
✅
Luyện tập

"to unchain" nghĩa là gì?