to sign up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ký hợp đồng, cam kết
Đừng chỉ tra "to sign up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sign a contract agreeing to do a job
Câu ví dụ
He was excited to sign up as the new project manager for the company .
Anh ấy rất hào hứng đăng ký làm quản lý dự án mới cho công ty.
Luyện tập
"to sign up" nghĩa là gì?