to succor

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, cứu giúp
🎯
Đừng chỉ tra "to succor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to provide support or help to someone in a difficult or challenging situation
✏️
Câu ví dụ
Last year , they succored the victims of the flood .
Năm ngoái, họ đã cứu giúp các nạn nhân của trận lũ.
✅
Luyện tập

"to succor" nghĩa là gì?