to succor
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giúp đỡ, cứu giúp
Đừng chỉ tra "to succor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide support or help to someone in a difficult or challenging situation
Câu ví dụ
Last year , they succored the victims of the flood .
Năm ngoái, họ đã cứu giúp các nạn nhân của trận lũ.
Luyện tập
"to succor" nghĩa là gì?