to stow

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xếp gọn, cất giữ
🎯
Đừng chỉ tra "to stow" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to carefully and neatly place something in a specific location for safekeeping or organization
✏️
Câu ví dụ
The passengers stowed their belongings under the seats for the bus journey .
Hành khách cất đồ đạc của họ dưới ghế để chuẩn bị cho chuyến đi bằng xe buýt.
✅
Luyện tập

"to stow" nghĩa là gì?