to coalesce

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, kết hợp
🎯
Đừng chỉ tra "to coalesce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to blend different elements together to form a unified whole
✏️
Câu ví dụ
They are coalescing diverse perspectives to find a solution to the problem .
Họ kết hợp các quan điểm đa dạng để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
✅
Luyện tập

"to coalesce" nghĩa là gì?