to coalesce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hợp nhất, kết hợp
Đừng chỉ tra "to coalesce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to blend different elements together to form a unified whole
Câu ví dụ
They are coalescing diverse perspectives to find a solution to the problem .
Họ kết hợp các quan điểm đa dạng để tìm ra giải pháp cho vấn đề.
Luyện tập
"to coalesce" nghĩa là gì?