to exploit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khai thác, tận dụng
Đừng chỉ tra "to exploit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to utilize or take full advantage of something, often resources, opportunities, or skills
Câu ví dụ
Investors strategically exploit market trends to maximize returns on their investments .
Các nhà đầu tư khai thác một cách chiến lược các xu hướng thị trường để tối đa hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư của họ.
Luyện tập
"to exploit" nghĩa là gì?