to exploit

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khai thác, tận dụng
🎯
Đừng chỉ tra "to exploit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to utilize or take full advantage of something, often resources, opportunities, or skills
✏️
Câu ví dụ
Investors strategically exploit market trends to maximize returns on their investments .
Các nhà đầu tư khai thác một cách chiến lược các xu hướng thị trường để tối đa hóa lợi nhuận từ các khoản đầu tư của họ.
✅
Luyện tập

"to exploit" nghĩa là gì?