to tap into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khai thác, tiếp cận
Đừng chỉ tra "to tap into" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to access or make use of a resource or source of information
Câu ví dụ
During the workshop , participants were encouraged to tap into their personal experiences to contribute diverse perspectives to the discussion .
Trong buổi hội thảo, các thành viên được khuyến khích khai thác kinh nghiệm cá nhân của họ để đóng góp nhiều góc nhìn đa dạng cho cuộc thảo luận.
Luyện tập
"to tap into" nghĩa là gì?