to tap into

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khai thác, tiếp cận
🎯
Đừng chỉ tra "to tap into" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to access or make use of a resource or source of information
✏️
Câu ví dụ
During the workshop , participants were encouraged to tap into their personal experiences to contribute diverse perspectives to the discussion .
Trong buổi hội thảo, các thành viên được khuyến khích khai thác kinh nghiệm cá nhân của họ để đóng góp nhiều góc nhìn đa dạng cho cuộc thảo luận.
✅
Luyện tập

"to tap into" nghĩa là gì?