to deplete

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cạn kiệt, làm suy giảm
🎯
Đừng chỉ tra "to deplete" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to use up or diminish the quantity or supply of a resource, material, or substance
✏️
Câu ví dụ
The demand for rare minerals in electronic devices may deplete certain mineral deposits .
Nhu cầu về khoáng chất quý hiếm trong các thiết bị điện tử có thể cạn kiệt một số mỏ khoáng sản.
✅
Luyện tập

"to deplete" nghĩa là gì?