to deplete
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cạn kiệt, làm suy giảm
Đừng chỉ tra "to deplete" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to use up or diminish the quantity or supply of a resource, material, or substance
Câu ví dụ
The demand for rare minerals in electronic devices may deplete certain mineral deposits .
Nhu cầu về khoáng chất quý hiếm trong các thiết bị điện tử có thể cạn kiệt một số mỏ khoáng sản.
Luyện tập
"to deplete" nghĩa là gì?