to sprawl

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nằm dài, trải rộng
🎯
Đừng chỉ tra "to sprawl" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spread out one's limbs in a relaxed manner while sitting, falling, etc.
✏️
Câu ví dụ
As the children played on the beach , they joyfully sprawled in the sand , building castles .
Khi những đứa trẻ chơi trên bãi biển, chúng vui vẻ nằm dài trên cát, xây những lâu đài.
✅
Luyện tập

"to sprawl" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture