to slump
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngồi phịch xuống, đổ gục
Definition (English)
to sit, lean or fall heavily or suddenly, typically due to exhaustion, weakness, or lack of energy.
Câu ví dụ
The toddler , worn out from playing , slumped onto the floor and dozed off for a nap .
Đứa trẻ mới biết đi, mệt mỏi vì chơi đùa, ngồi phịch xuống sàn và ngủ thiếp đi.
Luyện tập
"to slump" nghĩa là gì?