to slump

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngồi phịch xuống, đổ gục
🎯
Đừng chỉ tra "to slump" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to sit, lean or fall heavily or suddenly, typically due to exhaustion, weakness, or lack of energy.
✏️
Câu ví dụ
The toddler , worn out from playing , slumped onto the floor and dozed off for a nap .
Đứa trẻ mới biết đi, mệt mỏi vì chơi đùa, ngồi phịch xuống sàn và ngủ thiếp đi.
✅
Luyện tập

"to slump" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Changes in Body Posture