to specialize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyên về, chuyên sâu
🎯
Đừng chỉ tra "to specialize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have the necessary knowledge, experience, or set of skills in a particular field
✏️
Câu ví dụ
After law school , he specialized in intellectual property law , protecting creative innovations .
Sau khi tốt nghiệp trường luật, anh ấy đã chuyên sâu vào luật sở hữu trí tuệ, bảo vệ các sáng tạo đổi mới.
✅
Luyện tập

"to specialize" nghĩa là gì?