to specialize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chuyên về, chuyên sâu
Đừng chỉ tra "to specialize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have the necessary knowledge, experience, or set of skills in a particular field
Câu ví dụ
After law school , he specialized in intellectual property law , protecting creative innovations .
Sau khi tốt nghiệp trường luật, anh ấy đã chuyên sâu vào luật sở hữu trí tuệ, bảo vệ các sáng tạo đổi mới.
Luyện tập
"to specialize" nghĩa là gì?