to assimilate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp thu, hòa nhập
Đừng chỉ tra "to assimilate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fully comprehend and integrate information or ideas
Câu ví dụ
The training program helped employees assimilate the new company policies , ensuring a smooth transition .
Chương trình đào tạo đã giúp nhân viên tiếp thu các chính sách mới của công ty, đảm bảo quá trình chuyển đổi suôn sẻ.
Luyện tập
"to assimilate" nghĩa là gì?