to solicit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
yêu cầu, đề nghị
Đừng chỉ tra "to solicit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to request something, usually in a formal or persistent manner
Câu ví dụ
Last month , the nonprofit organization solicited donations for its charity event .
Tháng trước, tổ chức phi lợi nhuận đã kêu gọi quyên góp cho sự kiện từ thiện của mình.
Luyện tập
"to solicit" nghĩa là gì?