to snort
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khịt mũi, thở phì phì
Đừng chỉ tra "to snort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal) to make a sudden rough sound by exhaling hard through the nose as a sign of excitement or agitation
Câu ví dụ
The bull snorted angrily , pawing the ground with its hoof .
Con bò khịt mũi một cách giận dữ, cào đất bằng móng guốc.
Luyện tập
"to snort" nghĩa là gì?