to snort

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khịt mũi, thở phì phì
🎯
Đừng chỉ tra "to snort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal) to make a sudden rough sound by exhaling hard through the nose as a sign of excitement or agitation
✏️
Câu ví dụ
The bull snorted angrily , pawing the ground with its hoof .
Con bò khịt mũi một cách giận dữ, cào đất bằng móng guốc.
✅
Luyện tập

"to snort" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound