to honk

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bấm còi, kèn
🎯
Đừng chỉ tra "to honk" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a horn, particularly of a vehicle, to make a loud noise
✏️
Câu ví dụ
She honks to greet her friend waiting on the sidewalk .
Cô ấy bấm còi để chào người bạn đang đợi trên vỉa hè.
✅
Luyện tập

"to honk" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound