to honk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bấm còi, kèn
Đừng chỉ tra "to honk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a horn, particularly of a vehicle, to make a loud noise
Câu ví dụ
She honks to greet her friend waiting on the sidewalk .
Cô ấy bấm còi để chào người bạn đang đợi trên vỉa hè.
Luyện tập
"to honk" nghĩa là gì?