to slay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giết, sát hại
Đừng chỉ tra "to slay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to intentionally cause someone's death with planning and purpose
Câu ví dụ
The hired assassin successfully slayed the target in the dark alley .
Kẻ sát thủ thuê đã thành công giết chết mục tiêu trong ngõ hẻm tối.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to murder giết người, sát hại
Luyện tập
"to slay" nghĩa là gì?