to strangle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, siết cổ
Đừng chỉ tra "to strangle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kill by choking the throat and blocking the air supply
Câu ví dụ
The cat playfully pretended to strangle the toy mouse in its paws .
Con mèo giả vờ bóp cổ chú chuột đồ chơi trong chân nó một cách vui nhộn.
Luyện tập
"to strangle" nghĩa là gì?