to strangle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, siết cổ
🎯
Đừng chỉ tra "to strangle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kill by choking the throat and blocking the air supply
✏️
Câu ví dụ
The cat playfully pretended to strangle the toy mouse in its paws .
Con mèo giả vờ bóp cổ chú chuột đồ chơi trong chân nó một cách vui nhộn.
✅
Luyện tập

"to strangle" nghĩa là gì?