to electrocute

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giật điện, điện giật
💡
Definition (English)
to kill or injure someone through electric shock
✏️
Câu ví dụ
The shock was so strong that it almost electrocuted him instantly .
Cú sốc mạnh đến mức gần như giật chết anh ta ngay lập tức.
Luyện tập

"to electrocute" nghĩa là gì?