to shroud
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bao phủ, che giấu
Đừng chỉ tra "to shroud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover something in a protective or concealing manner
Câu ví dụ
The funeral director had to shroud the casket with a ceremonial cloth during the service .
Giám đốc tang lễ phải phủ quan tài bằng một tấm vải nghi lễ trong buổi lễ.
Luyện tập
"to shroud" nghĩa là gì?