to sheathe

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tra vào vỏ, rút vào bao
🎯
Đừng chỉ tra "to sheathe" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to insert a blade, such as a sword or knife, into its protective covering or holder
✏️
Câu ví dụ
The samurai sheathed his katana with a swift and practiced motion .
Samurai tra katana của mình với một động tác nhanh nhẹn và thuần thục.
✅
Luyện tập

"to sheathe" nghĩa là gì?