to varnish

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, phủ vecni
🎯
Đừng chỉ tra "to varnish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cover the surface of an object with a clear liquid that leaves a shine
✏️
Câu ví dụ
The DIY enthusiast varnished the bookshelf with a matte finish for a subtle and elegant look .
Người đam mê DIY đánh bóng kệ sách với lớp hoàn thiện mờ để có vẻ ngoài tinh tế và thanh lịch.
✅
Luyện tập

"to varnish" nghĩa là gì?