to varnish
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh bóng, phủ vecni
Đừng chỉ tra "to varnish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover the surface of an object with a clear liquid that leaves a shine
Câu ví dụ
The DIY enthusiast varnished the bookshelf with a matte finish for a subtle and elegant look .
Người đam mê DIY đánh bóng kệ sách với lớp hoàn thiện mờ để có vẻ ngoài tinh tế và thanh lịch.
Luyện tập
"to varnish" nghĩa là gì?