to swathe
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quấn, bọc
Đừng chỉ tra "to swathe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to wrap or cover something with a long piece of cloth or material
Câu ví dụ
The newborn was swathed in a soft blanket , snug and warm .
Đứa trẻ sơ sinh được quấn trong một chiếc chăn mềm, ấm áp và thoải mái.
Luyện tập
"to swathe" nghĩa là gì?