to pad
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đệm, lót
Đừng chỉ tra "to pad" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to add padding or cushioning to enhance comfort, protect, or modify the shape of something
Câu ví dụ
To create a cozy atmosphere , the decorator suggested padding the headboard of the bed with fabric .
Để tạo ra một bầu không khí ấm cúng, nhà trang trí đã đề nghị đệm đầu giường bằng vải.
Luyện tập
"to pad" nghĩa là gì?