to pad

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đệm, lót
🎯
Đừng chỉ tra "to pad" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to add padding or cushioning to enhance comfort, protect, or modify the shape of something
✏️
Câu ví dụ
To create a cozy atmosphere , the decorator suggested padding the headboard of the bed with fabric .
Để tạo ra một bầu không khí ấm cúng, nhà trang trí đã đề nghị đệm đầu giường bằng vải.
✅
Luyện tập

"to pad" nghĩa là gì?