to overlay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt chồng lên, phủ lên
Đừng chỉ tra "to overlay" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cover one thing over another
Câu ví dụ
The designer overlaid the fabric with a delicate lace trim to add a touch of elegance to the dress .
Nhà thiết kế đã phủ vải với một viền ren tinh tế để thêm một nét thanh lịch cho chiếc váy.
Luyện tập
"to overlay" nghĩa là gì?