to scoop up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
múc lên, gom lại
Definition (English)
to gather or lift something using a scoop or similar tool
Câu ví dụ
To clean the spilled cereal , she used a dustpan to scoop up the scattered grains from the floor .
Để làm sạch ngũ cốc bị đổ, cô ấy đã sử dụng một cái hót rác để hốt những hạt vương vãi trên sàn nhà.
Luyện tập
"to scoop up" nghĩa là gì?