to restart
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu lại, khởi động lại
Đừng chỉ tra "to restart" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin something again
Câu ví dụ
They are restarting the project to incorporate new ideas .
Họ đang khởi động lại dự án để kết hợp những ý tưởng mới.
Luyện tập
"to restart" nghĩa là gì?