to reiterate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhắc lại, nhấn mạnh
Đừng chỉ tra "to reiterate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to repeat or emphasize something again
Câu ví dụ
The teacher reiterated the instructions for the assignment one more time .
Giáo viên nhắc lại hướng dẫn cho bài tập một lần nữa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to repeat lặp lại, làm lại
Luyện tập
"to reiterate" nghĩa là gì?