to reopen

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mở cửa trở lại, tái mở cửa
🎯
Đừng chỉ tra "to reopen" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to open again after being closed or shut down
✏️
Câu ví dụ
Due to popular demand , the museum is reopening its exhibit next month .
Do nhu cầu phổ biến, bảo tàng sẽ mở cửa trở lại triển lãm vào tháng tới.
✅
Luyện tập

"to reopen" nghĩa là gì?