to reopen
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mở cửa trở lại, tái mở cửa
Đừng chỉ tra "to reopen" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to open again after being closed or shut down
Câu ví dụ
Due to popular demand , the museum is reopening its exhibit next month .
Do nhu cầu phổ biến, bảo tàng sẽ mở cửa trở lại triển lãm vào tháng tới.
Luyện tập
"to reopen" nghĩa là gì?