to rendezvous

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gặp nhau
🎯
Đừng chỉ tra "to rendezvous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to meet at an agreed-upon time and place, often for a specific purpose or activity
✏️
Câu ví dụ
The team members will rendezvous in the conference room to discuss the project .
Các thành viên trong nhóm sẽ gặp nhau tại phòng hội nghị để thảo luận về dự án.
✅
Luyện tập

"to rendezvous" nghĩa là gì?