to reinforce
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
Đừng chỉ tra "to reinforce" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strengthen a substance or structure, particularly by adding extra material to it
Câu ví dụ
In preparation for the storm , residents reinforced their windows with protective shutters .
Để chuẩn bị cho cơn bão, cư dân đã củng cố cửa sổ của họ bằng các tấm chắn bảo vệ.
Luyện tập
"to reinforce" nghĩa là gì?