to reinforce

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
củng cố, tăng cường
🎯
Đừng chỉ tra "to reinforce" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strengthen a substance or structure, particularly by adding extra material to it
✏️
Câu ví dụ
In preparation for the storm , residents reinforced their windows with protective shutters .
Để chuẩn bị cho cơn bão, cư dân đã củng cố cửa sổ của họ bằng các tấm chắn bảo vệ.
✅
Luyện tập

"to reinforce" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này