to brace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chống đỡ, củng cố
Đừng chỉ tra "to brace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to provide support or reinforcement to strengthen something and ensure it remains steady or firm
Câu ví dụ
He braced the bookshelf against the wall to stop it from tipping over .
Anh ấy chống giá sách vào tường để ngăn nó không bị đổ.
Luyện tập
"to brace" nghĩa là gì?