to rake in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu về
Đừng chỉ tra "to rake in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to earn a lot of money or resources through successful efforts or actions
Câu ví dụ
The talented artist has been raking the commissions in for their artwork.
Nghệ sĩ tài năng đã kiếm được rất nhiều hoa hồng cho tác phẩm nghệ thuật của họ.
Luyện tập
"to rake in" nghĩa là gì?