to asseverate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khẳng định, tuyên bố một cách trang trọng
Definition (English)
to seriously and strongly state something
Câu ví dụ
The expert asseverated the accuracy of the research findings , emphasizing the robustness of the experimental methodology .
Chuyên gia khẳng định chắc chắn tính chính xác của các phát hiện nghiên cứu, nhấn mạnh sự vững chắc của phương pháp luận thực nghiệm.
Luyện tập
"to asseverate" nghĩa là gì?