to post
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gửi, đăng
Đừng chỉ tra "to post" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send something to a specific place or recipient
Câu ví dụ
As a courtesy , the office will post the documents to clients who prefer hard copies rather than digital versions .
Như một sự lịch sự, văn phòng sẽ gửi tài liệu cho những khách hàng thích bản cứng hơn bản kỹ thuật số.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to mail gửi, gửi qua bưu điện
Luyện tập
"to post" nghĩa là gì?