to poke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chọc, tạo lỗ
Đừng chỉ tra "to poke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a hole by pushing with a pointed object
Câu ví dụ
To drain excess water , the plumber poked a hole in the blocked pipe .
Để thoát nước thừa, thợ sửa ống nước đã đục một lỗ trong ống bị tắc.
Luyện tập
"to poke" nghĩa là gì?