to poke

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chọc, tạo lỗ
🎯
Đừng chỉ tra "to poke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a hole by pushing with a pointed object
✏️
Câu ví dụ
To drain excess water , the plumber poked a hole in the blocked pipe .
Để thoát nước thừa, thợ sửa ống nước đã đục một lỗ trong ống bị tắc.
✅
Luyện tập

"to poke" nghĩa là gì?