to jab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm, chọc
Đừng chỉ tra "to jab" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to forcefully stab or pierce something with a sharp object
Câu ví dụ
The mosquito's proboscis jabbed into my skin, causing a sharp sting.
Cái đâm của vòi muỗi đã chọc vào da tôi, gây ra một cơn đau nhói.
Luyện tập
"to jab" nghĩa là gì?