to penetrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xuyên thủng, thấm vào
Đừng chỉ tra "to penetrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move through something, typically overcoming resistance
Câu ví dụ
The drill easily penetrated the hard surface , creating a hole .
Máy khoan dễ dàng xuyên qua bề mặt cứng, tạo ra một lỗ.
Luyện tập
"to penetrate" nghĩa là gì?