to puncture

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuyên thủng, làm thủng
🎯
Đừng chỉ tra "to puncture" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause a sudden loss of air or pressure in something, such as a tire or inflatable object
✏️
Câu ví dụ
The sharp rock punctured the inflatable kayak , causing it to deflate .
Hòn đá sắc nhọn đã thủng chiếc thuyền kayak bơm hơi, khiến nó xẹp xuống.
✅
Luyện tập

"to puncture" nghĩa là gì?