to plummet
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rơi thẳng đứng, lao nhanh xuống
Đừng chỉ tra "to plummet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fall to the ground rapidly
Câu ví dụ
The malfunctioning drone lost altitude rapidly , causing it to plummet and crash into the ground .
Chiếc máy bay không người lái bị trục trặc đã mất độ cao nhanh chóng, khiến nó rơi thẳng và đâm xuống đất.
Luyện tập
"to plummet" nghĩa là gì?