to plummet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
rơi thẳng đứng, lao nhanh xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to plummet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to fall to the ground rapidly
✏️
Câu ví dụ
The malfunctioning drone lost altitude rapidly , causing it to plummet and crash into the ground .
Chiếc máy bay không người lái bị trục trặc đã mất độ cao nhanh chóng, khiến nó rơi thẳng và đâm xuống đất.
✅
Luyện tập

"to plummet" nghĩa là gì?