to picnic
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đi dã ngoại, ăn uống ngoài trời
Đừng chỉ tra "to picnic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have a meal or social gathering outdoors
Câu ví dụ
The friends picnicked on the beach during their vacation .
Những người bạn đã dã ngoại trên bãi biển trong kỳ nghỉ của họ.
Luyện tập
"to picnic" nghĩa là gì?