to perceive

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, nhận ra
🎯
Đừng chỉ tra "to perceive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to realize through the senses
✏️
Câu ví dụ
Tasting the dish allowed them to perceive the blend of flavors and spices .
Nếm món ăn cho phép họ nhận thức được sự pha trộn của hương vị và gia vị.
✅
Luyện tập

"to perceive" nghĩa là gì?