to perceive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhận thức, nhận ra
Đừng chỉ tra "to perceive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to realize through the senses
Câu ví dụ
Tasting the dish allowed them to perceive the blend of flavors and spices .
Nếm món ăn cho phép họ nhận thức được sự pha trộn của hương vị và gia vị.
Luyện tập
"to perceive" nghĩa là gì?