to intuit
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cảm nhận, linh cảm
Đừng chỉ tra "to intuit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grasp or comprehend something instinctively and without conscious reasoning
Câu ví dụ
She could intuit from the teacher 's expression that the exam would be challenging .
Cô ấy có thể đoán trước từ biểu cảm của giáo viên rằng bài kiểm tra sẽ khó.
Luyện tập
"to intuit" nghĩa là gì?