to peel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gọt, lột vỏ
Đừng chỉ tra "to peel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to remove the skin or outer layer of something, such as fruit, etc.
Câu ví dụ
Before making the salad , wash and peel the carrots .
Trước khi làm salad, rửa và gọt vỏ cà rốt.
Luyện tập
"to peel" nghĩa là gì?