to overtire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kiệt sức quá mức, mệt mỏi quá mức
Đừng chỉ tra "to overtire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to exhaust someone excessively beyond normal limits
Câu ví dụ
The constant stress has overtired him .
Căng thẳng liên tục đã làm kiệt sức anh ấy.
Luyện tập
"to overtire" nghĩa là gì?