to desolate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó cực kỳ đau khổ, làm ai đó buồn bã
🎯
Đừng chỉ tra "to desolate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make someone feel extremely miserable and unhappy
✏️
Câu ví dụ
Failure to achieve his lifelong dream desolated him with a sense of hopelessness .
Thất bại trong việc đạt được ước mơ cả đời đã làm anh ta đau khổ với cảm giác vô vọng.
✅
Luyện tập

"to desolate" nghĩa là gì?