to desolate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm ai đó cực kỳ đau khổ, làm ai đó buồn bã
Đừng chỉ tra "to desolate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make someone feel extremely miserable and unhappy
Câu ví dụ
Failure to achieve his lifelong dream desolated him with a sense of hopelessness .
Thất bại trong việc đạt được ước mơ cả đời đã làm anh ta đau khổ với cảm giác vô vọng.
Luyện tập
"to desolate" nghĩa là gì?