to squick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm kinh tởm, gây ghê tởm
Đừng chỉ tra "to squick" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disgust someone
Câu ví dụ
The mention of spiders squicked him yesterday.
Việc nhắc đến nhện đã khiến anh ấy kinh tởm ngày hôm qua.
Luyện tập
"to squick" nghĩa là gì?