to mock
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt chước, chế nhạo
Đừng chỉ tra "to mock" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to imitate someone or something, often using sarcasm or teasing
Câu ví dụ
They mocked the singer 's performance in a funny way .
Họ chế nhạo màn trình diễn của ca sĩ một cách hài hước.
Luyện tập
"to mock" nghĩa là gì?