to jest
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đùa giỡn, nói đùa
Đừng chỉ tra "to jest" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to say or do something playfully or without serious intent
Câu ví dụ
She jested about quitting her job , though everyone knew she loved it .
Cô ấy đùa về việc bỏ việc, mặc dù mọi người đều biết cô ấy yêu nó.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to joke đùa, nói đùa
Luyện tập
"to jest" nghĩa là gì?