to jest

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đùa giỡn, nói đùa
🎯
Đừng chỉ tra "to jest" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to say or do something playfully or without serious intent
✏️
Câu ví dụ
She jested about quitting her job , though everyone knew she loved it .
Cô ấy đùa về việc bỏ việc, mặc dù mọi người đều biết cô ấy yêu nó.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to joke đùa, nói đùa
✅
Luyện tập

"to jest" nghĩa là gì?